稱身裁衣 chèn shēn cái yī · xưng thân tài y Hán Việt: xưng thân tài y · Pinyin: chèn shēn cái yī Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 身 (thân) + 裁 (tài) + 衣 (y)Pinyinchèn shēn cái yīHán Việtxưng thân tài yCấu tạo稱 + 身 + 裁 + 衣 · xưng + thân + tài + y nghĩa thành phần: xưng + thân + tài + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称:适合。按照身材来裁剪衣服。比喻按照实际情况办事。