稱量技術 chèn liàng jì shù · xưng lượng kĩ thuật Hán Việt: xưng lượng kĩ thuật · Pinyin: chèn liàng jì shù Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 量 (lượng) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinchèn liàng jì shùHán Việtxưng lượng kĩ thuậtCấu tạo稱 + 量 + 技 + 術 · xưng + lượng + kĩ + thuật nghĩa thành phần: xưng + lượng + kĩ + thuật