稱錘落井

chèng chuí luò jǐng xưng chuy lạc tỉnh

Hán Việt: xưng chuy lạc tỉnh · Pinyin: chèng chuí luò jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (chuy) + (lạc) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称:通“秤”,衡器;称锤:秤砣。比喻不见踪影,没有消息。