稱雨道晴 chēng yǔ dào aíng · xưng vũ đạo tình Hán Việt: xưng vũ đạo tình · Pinyin: chēng yǔ dào aíng Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 雨 (vũ) + 道 (đạo) + 晴 (tình)Pinyinchēng yǔ dào aíngHán Việtxưng vũ đạo tìnhCấu tạo稱 + 雨 + 道 + 晴 · xưng + vũ + đạo + tình nghĩa thành phần: xưng + vũ + đạo + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻说话说不到一块。