称霸一方
xưng phách nhất phương
Hán Việt: xưng phách nhất phương
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xưng bá một phương
- Biên soạn 稱霸一方 hēngbàyīfāng f.e. play the tyrant in a locality
Eng
- Cihui 稱霸一方 hēngbàyīfāng f.e. play the tyrant in a locality
Hán Việt: xưng phách nhất phương