移東就西

yí dōng jiù xī di đông tựu tây

Hán Việt: di đông tựu tây · Pinyin: yí dōng jiù xī

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (đông) + (tựu) + 西 (tây)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彼此挪动转移。比喻只求暂时应付,不作长久打算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彼此随时挪易。指只求于应付一时﹐不作经久的打算。