移東換西

yí dōng huàn xī di đông hoán tây

Hán Việt: di đông hoán tây · Pinyin: yí dōng huàn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (đông) + (hoán) + 西 (tây)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻生活不安定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻缺乏守一持恒的钻研精神。