移東掩西

yí dōng yǎn xī di đông yểm tây

Hán Việt: di đông yểm tây · Pinyin: yí dōng yǎn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (đông) + (yểm) + 西 (tây)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用这方面的钱、物弥补那方面的亏空或不足。比喻只求暂时应付,不作长久打算。