移位動詞

di vị động từ

Hán Việt: di vị động từ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (vị) + (động) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 移位動詞 íwèi dòngcí* n. <lg.> verb of motion