移位语 di vị ngữ Hán Việt: di vị ngữ Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 位 (vị) + 語 (ngữ)Hán Việtdi vị ngữTừ loạidanhCấu tạo移 + 位 + 語 · di + vị + ngữ nghĩa thành phần: di + vị + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ di chuyểnBiên soạn moverEngCihui 移位語 íwèiyǔ n. <lg.> mover Từ liên quan Gần nghĩa移位器 · 移位 · 移位酶 · 移位动词 · 移位指令