移像直像管
di tượng trực tượng quản
Hán Việt: di tượng trực tượng quản
Tổng quan
Cấu tạo: 移 (di) + 像 (tượng) + 直 (trực) + 像 (tượng) + 管 (quản)
Hán Việt: di tượng trực tượng quản
Cấu tạo: 移 (di) + 像 (tượng) + 直 (trực) + 像 (tượng) + 管 (quản)