設備和驅動機械
thiết bị hòa khu động ki giới
Hán Việt: thiết bị hòa khu động ki giới · Pinyin: shè bèi hé qū dòng jī xiè
Tổng quan
Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 和 (hòa) + 驅 (khu) + 動 (động) + 機 (ki) + 械 (giới)
Hán Việt: thiết bị hòa khu động ki giới · Pinyin: shè bèi hé qū dòng jī xiè
Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 和 (hòa) + 驅 (khu) + 動 (động) + 機 (ki) + 械 (giới)