设备安装钢结构

shè bèi ān zhuāng gāng jié gòuthiết bị an trang cương kết cấu

Hán Việt: thiết bị an trang cương kết cấu · Pinyin: shè bèi ān zhuāng gāng jié gòu

Tổng quan

Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 安 (an) + 裝 (trang) + 鋼 (cương) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu trúc lắp đặt

Đức

  • Handedict Gewerk

Từ liên quan

Gần nghĩa

结构为可拆卸式 · 结构主义语言学 · 结构性中年危机 · 结构性矛盾突出 · 结构的同音异义 · 结構化查询语言 · 结構化程式编制 · 设备和驱动机械