設備安裝鋼結構
thiết bị an trang cương kết cấu
Hán Việt: thiết bị an trang cương kết cấu · Pinyin: shè bèi ān zhuāng gāng jié gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 安 (an) + 裝 (trang) + 鋼 (cương) + 結 (kết) + 構 (cấu)