移動副詞 di động phó từ Hán Việt: di động phó từ Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 副 (phó) + 詞 (từ)Hán Việtdi động phó từCấu tạo移 + 動 + 副 + 詞 · di + động + phó + từ nghĩa thành phần: di + động + phó + từ Nghĩa EngCihui 移動副詞 ídòng fùcí n. <lg.> movable adverb