移動辦公

yí dòng bàn gōng di động bạn công

Hán Việt: di động bạn công · Pinyin: yí dòng bàn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (động) + (bạn) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种办公方式,通常指利用笔记本电脑、手机、网络等现代化手段随时随地处理工作事务。