移動發動機

di động phát động ki

Hán Việt: di động phát động ki

Tổng quan

người vận động; vậy di động, di động, vận động

Cấu tạo: (di) + (động) + (phát) + (động) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người vận động; vậy di động, di động, vận động