移動式吊車 di động thức điếu xa Hán Việt: di động thức điếu xa Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 式 (thức) + 吊 (điếu) + 車 (xa)Hán Việtdi động thức điếu xaCấu tạo移 + 動 + 式 + 吊 + 車 · di + động + thức + điếu + xa nghĩa thành phần: di + động + thức + điếu + xa