移動文件 di động văn kiện Hán Việt: di động văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtdi động văn kiệnCấu tạo移 + 動 + 文 + 件 · di + động + văn + kiện nghĩa thành phần: di + động + văn + kiện