移動文字 di động văn tự Hán Việt: di động văn tự Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 文 (văn) + 字 (tự)Hán Việtdi động văn tựCấu tạo移 + 動 + 文 + 字 · di + động + văn + tự nghĩa thành phần: di + động + văn + tự