移動焦點

di động tiêu điểm

Hán Việt: di động tiêu điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (động) + (tiêu) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 移動焦點 ídòng jiāodiǎn n. <lg.> movable focus