移动设备

yí dòng shè bèidi động thiết bị

Hán Việt: di động thiết bị · Pinyin: yí dòng shè bèi

Tổng quan

thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v.)

Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị di động
  • Tần suất từ thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v.)

Eng

  • Cihui mobile device (smartphone, tablet, etc)
  • Tần suất từ mobile device (smartphone, tablet, etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

移动平均 · 移动性的 · 移动电源 · 移动电话 · 移动的人 · 移动硬盘 · 设备好的 · 移动发动机