移動試驗 di động thí nghiệm Hán Việt: di động thí nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Hán Việtdi động thí nghiệmCấu tạo移 + 動 + 試 + 驗 · di + động + thí + nghiệm nghĩa thành phần: di + động + thí + nghiệm