移動圖片 di động đồ phiến Hán Việt: di động đồ phiến Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 圖 (đồ) + 片 (phiến)Hán Việtdi động đồ phiếnCấu tạo移 + 動 + 圖 + 片 · di + động + đồ + phiến nghĩa thành phần: di + động + đồ + phiến