移動攝影車 yí dòng shè yǐng chē · di động nhiếp ảnh xa Hán Việt: di động nhiếp ảnh xa · Pinyin: yí dòng shè yǐng chē Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 車 (xa)Pinyinyí dòng shè yǐng chēHán Việtdi động nhiếp ảnh xaCấu tạo移 + 動 + 攝 + 影 + 車 · di + động + nhiếp + ảnh + xa nghĩa thành phần: di + động + nhiếp + ảnh + xa