移動攝影車

yí dòng shè yǐng chē di động nhiếp ảnh xa

Hán Việt: di động nhiếp ảnh xa · Pinyin: yí dòng shè yǐng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (động) + (nhiếp) + (ảnh) + (xa)