移動數據 di động sổ cứ Hán Việt: di động sổ cứ Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Hán Việtdi động sổ cứCấu tạo移 + 動 + 數 + 據 · di + động + sổ + cứ nghĩa thành phần: di + động + sổ + cứ