移動棋子 di động kì tử Hán Việt: di động kì tử Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 棋 (kì) + 子 (tử)Hán Việtdi động kì tửCấu tạo移 + 動 + 棋 + 子 · di + động + kì + tử nghĩa thành phần: di + động + kì + tử