移動裝置 yí dòng zhuāng zhì · di động trang trí Hán Việt: di động trang trí · Pinyin: yí dòng zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinyí dòng zhuāng zhìHán Việtdi động trang tríCấu tạo移 + 動 + 裝 + 置 · di + động + trang + trí nghĩa thành phần: di + động + trang + trí