移動計劃 di động kế hoạch Hán Việt: di động kế hoạch Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Hán Việtdi động kế hoạchCấu tạo移 + 動 + 計 + 劃 · di + động + kế + hoạch nghĩa thành phần: di + động + kế + hoạch Nghĩa EngCihui 移動計劃 ídòng jìhuà n. a periodic projection M:³xiàng