移動辦公 yí dòng bàn gōng · di động bạn công Hán Việt: di động bạn công · Pinyin: yí dòng bàn gōng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 辦 (bạn) + 公 (công)Pinyinyí dòng bàn gōngHán Việtdi động bạn côngCấu tạo移 + 動 + 辦 + 公 · di + động + bạn + công nghĩa thành phần: di + động + bạn + công