移動運營商
di động vận doanh thương
Hán Việt: di động vận doanh thương · Pinyin: yí dòng yùn yíng shāng
Tổng quan
Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 運 (vận) + 營 (doanh) + 商 (thương)
Hán Việt: di động vận doanh thương · Pinyin: yí dòng yùn yíng shāng
Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 運 (vận) + 營 (doanh) + 商 (thương)