移後扣減 di hậu khấu giảm Hán Việt: di hậu khấu giảm Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 後 (hậu) + 扣 (khấu) + 減 (giảm)Hán Việtdi hậu khấu giảmCấu tạo移 + 後 + 扣 + 減 · di + hậu + khấu + giảm nghĩa thành phần: di + hậu + khấu + giảm