移商換羽

yí shāng huàn yǔ di thương hoán vũ

Hán Việt: di thương hoán vũ · Pinyin: yí shāng huàn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thương) + (hoán) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指乐曲换调。“宫”、“商”、“羽”均为古代乐曲五音中之音调名。①比喻事情起了变化。②比喻随声附和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"移宫换羽"。
  • Tân Hoa Tự Điển 本指乐曲换调。宫”、商”、羽”均为古代乐曲五音中之音调名。①比喻事情起了变化。②比喻随声附和。