移商換羽 yí shāng huàn yǔ · di thương hoán vũ Hán Việt: di thương hoán vũ · Pinyin: yí shāng huàn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 商 (thương) + 換 (hoán) + 羽 (vũ)Pinyinyí shāng huàn yǔHán Việtdi thương hoán vũCấu tạo移 + 商 + 換 + 羽 · di + thương + hoán + vũ nghĩa thành phần: di + thương + hoán + vũ