移國動衆 yí guó dòng zhòng · di quốc động chúng Hán Việt: di quốc động chúng · Pinyin: yí guó dòng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 國 (quốc) + 動 (động) + 衆 (chúng)Pinyinyí guó dòng zhòngHán Việtdi quốc động chúngCấu tạo移 + 國 + 動 + 衆 · di + quốc + động + chúng nghĩa thành phần: di + quốc + động + chúng