移坵換段 yí qiū huàn duàn · di khâu hoán đoạn Hán Việt: di khâu hoán đoạn · Pinyin: yí qiū huàn duàn Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 坵 (khâu) + 換 (hoán) + 段 (đoạn)Pinyinyí qiū huàn duànHán Việtdi khâu hoán đoạnCấu tạo移 + 坵 + 換 + 段 · di + khâu + hoán + đoạn nghĩa thành phần: di + khâu + hoán + đoạn