移外變形 di ngoại biến hình Hán Việt: di ngoại biến hình Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 外 (ngoại) + 變 (biến) + 形 (hình)Hán Việtdi ngoại biến hìnhCấu tạo移 + 外 + 變 + 形 · di + ngoại + biến + hình nghĩa thành phần: di + ngoại + biến + hình Nghĩa EngCihui 移外變形 íwài biànxíng n. <lg.> extraposition