移天換日

yí tiān huàn rì di thiên hoán nhật

Hán Việt: di thiên hoán nhật · Pinyin: yí tiān huàn rì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thiên) + (hoán) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变天,更换日。比喻价目表使用欺骗手段篡夺政权。

Eng

  • Cihui 移天換日 ítiānhuànrì id. perpetrate a gigantic fraud