移宮換羽

yí dōng huàn yǔ di cung hoán vũ

Hán Việt: di cung hoán vũ · Pinyin: yí dōng huàn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (cung) + (hoán) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫、羽:古代乐曲中的两种曲调名。原指乐曲换调。后也比喻事情的内容有所变更。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"移商换羽"。 2.谓乐曲换调。"宫"﹑"商"﹑"羽"均为古代乐曲五音中之音调名。 3.比喻事情起了变化。 4.比喻随声附和。
  • Tân Hoa Tự Điển 宫、羽古代乐曲中的两种曲调名。原指乐曲换调◇也比喻事情的内容有所变更。

Eng

  • Cihui 移宮換羽 ígōnghuànyǔ f.e. variation of a musical theme