移山回海

yí shān huí hǎidi san hồi hải

Hán Việt: di san hồi hải · Pinyin: yí shān huí hǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.移动山岳﹐旋转大海。比喻竭尽全力﹐克服巨大困难。

Cấu tạo: 移 (di) + 山 (san) + 回 (hồi) + 海 (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.移动山岳﹐旋转大海。比喻竭尽全力﹐克服巨大困难。

Từ liên quan

Gần nghĩa

移山填海 · 移山倒海 · 移山志 · 移山經 · 移山拔海 · 移山竭海 · 移山造海 · 移山跨海