移山填溝 di san điền câu Hán Việt: di san điền câu Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 山 (san) + 填 (điền) + 溝 (câu)Hán Việtdi san điền câuCấu tạo移 + 山 + 填 + 溝 · di + san + điền + câu nghĩa thành phần: di + san + điền + câu Nghĩa EngCihui 移山填溝 íshāntiángōu f.e. remove hills and fill gullies