移山回海 di san hồi hải Hán Việt: di san hồi hải Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 山 (san) + 回 (hồi) + 海 (hải)Hán Việtdi san hồi hảiCấu tạo移 + 山 + 回 + 海 · di + san + hồi + hải nghĩa thành phần: di + san + hồi + hải