移形換步

yí xíng huàn bù di hình hoán bộ

Hán Việt: di hình hoán bộ · Pinyin: yí xíng huàn bù

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hình) + (hoán) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹移步换形。形容变化多端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言移步换形。形容变化多端。