移情作用

yí qíng zuò yòng di tình tác dụng

Hán Việt: di tình tác dụng · Pinyin: yí qíng zuò yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tình) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在心理分析的過程中,受分析者對分析師所產生的正負向情緒,此情緒常為過往重要事件的表徵或與個人成長史中的重要他人有關。

Eng

  • Cihui 移情作用 íqíng zuòyòng n. empathy