移情別戀
di tình biệt luyến
Hán Việt: di tình biệt luyến · Pinyin: yí qíng bié liàn
Tổng quan
thay đổi tình cảm, chuyển tình yêu (thành ngữ) | thay đổi tình cảm sang người khác | phải lòng người khác
Nghĩa
Việt
- Cihui thay đổi tình cảm, chuyển tình yêu (thành ngữ) | thay đổi tình cảm sang người khác | phải lòng người khác
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凡男女戀愛,一方中途變卦,改變愛戀對象,稱為「移情別戀」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把对某人爱恋的感情转移到另一个人身上(含贬义)。
Eng
- CC-CEDICT change of affection, shift of love (idiom); to change one's feelings to another love|to fall in love with sb else
- Cihui change of affection, shift of love (idiom); to change one's feelings to another love; to fall in love with sb else