移情遣意

yí qíng qiǎn yì di tình khiển ý

Hán Việt: di tình khiển ý · Pinyin: yí qíng qiǎn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tình) + (khiển) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 变易情志,消遣烦闷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.变易情志﹐消遣烦闷。