移手上下

yí shǒu shàng xià di thủ thượng hạ

Hán Việt: di thủ thượng hạ · Pinyin: yí shǒu shàng xià

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thủ) + (thượng) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「上下其手」。見「上下其手」條。01.明.瞿式耜〈顯考府君行狀〉:「當新舊交乘之會,更文移舞弄之秋,易嚮東西,移手上下,一切已行規制,束之高閣。」