移挪補空 di na bổ không Hán Việt: di na bổ không Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 挪 (na) + 補 (bổ) + 空 (không)Hán Việtdi na bổ khôngCấu tạo移 + 挪 + 補 + 空 · di + na + bổ + không nghĩa thành phần: di + na + bổ + không