移星換斗

yí xīng huàn dǒu di tinh hoán đẩu

Hán Việt: di tinh hoán đẩu · Pinyin: yí xīng huàn dǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tinh) + (hoán) + (đẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容法术神妙或手段高超。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容法术神妙或手段高超。

Eng

  • Cihui 移星換斗 íxīnghuàndǒu id. be extremely powerful