移有足無 yí yǒu zú wú · di hữu túc vô Hán Việt: di hữu túc vô · Pinyin: yí yǒu zú wú Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 有 (hữu) + 足 (túc) + 無 (vô)Pinyinyí yǒu zú wúHán Việtdi hữu túc vôCấu tạo移 + 有 + 足 + 無 · di + hữu + túc + vô nghĩa thành phần: di + hữu + túc + vô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指用多余的部分弥补不足的部分。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用多馀的部分弥补不足的部分。