移木之信 yí mù zhī xìn · di mộc chi tín Hán Việt: di mộc chi tín · Pinyin: yí mù zhī xìn Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 木 (mộc) + 之 (chi) + 信 (tín)Pinyinyí mù zhī xìnHán Việtdi mộc chi tínCấu tạo移 + 木 + 之 + 信 · di + mộc + chi + tín nghĩa thành phần: di + mộc + chi + tín Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 取信於民的手段。參見「徙木之信」條。